phủ hầu

phủ hầu

Phủ hầu đang ngồi trên cành cây trong rừng vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật nhỏ: "phủ hầu" tên gọi của một loài động vật thuộc bộ Linh trưởng, kích thước nhỏ, mắt to, sống về đêm ăn côn trùng. Loài này thường được tìm thấycác khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.
    • Từ đồng nghĩa với "culi": Trong tiếng Việt, "phủ hầu" cũng được dùng để chỉ loài culi (slow loris), đặc biệt trong các văn bản cổ hoặc thuật ngữ động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phủ hầu loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Phủ hầu loài thú nhỏ, giá trị bảo tồn cao.)
    • Trong sách động vật học, phủ hầu được mô tả loài mắt to hoạt động về đêm. (Sách ghi chép rằng phủ hầu thú hoạt động đêm với đôi mắt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ hầu" trong văn bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu động vật học hoặc sách xưa để chỉ loài culi.
    • Theo "Đại Nam quốc âm tự vị", phủ hầu một loài thú rừng. (Trong từ điển cổ, phủ hầu được liệt kê loài thú sống trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Culi (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của loài phủ hầu trong đời sống hàng ngày.
    • Con culi thường được nuôi làm thú cưng. (Culi loài thú nhỏ, dễ thương.)
  • Khỉ hầu (danh từ): nhóm động vật linh trưởng nói chung, bao gồm cả phủ hầu.
    • Khỉ hầu nhiều loài, trong đó phủ hầu. (Nhóm linh trưởng đa dạng, phủ hầu một thành viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Culi: tên gọi thông dụng.
  • Loris: tên khoa học (trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phủ hầu".)

Từ chứa "phủ hầu"